hầu kiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra trước tòa án để tham gia vào một vụ kiện tụng: Hành động có mặt tại tòa án với tư cách là nguyên đơn, bị đơn hoặc người có liên quan trong một vụ án, thường theo lệnh triệu tập của tòa.
- Chịu sự xét xử của tòa án: Trình diện trước quan tòa để giải quyết tranh chấp hoặc để xét xử về một tội danh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bị cáo phải hầu kiện vào sáng thứ Hai tới. (Người bị cáo buộc phải ra tòa vào sáng thứ Hai tới.)
- Các bên tranh chấp đất đai đã nhiều lần hầu kiện nhưng chưa có phán quyết cuối cùng. (Các bên tranh chấp đất đã nhiều lần ra tòa nhưng chưa có bản án cuối cùng.)
- Theo giấy triệu tập, ông ấy phải hầu kiện vào ngày mai. (Theo lệnh triệu tập, ông ấy phải có mặt tại tòa vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phải hầu kiện": bắt buộc phải ra tòa, thường do nghĩa vụ pháp lý.
- Vì không hòa giải được, anh ta buộc phải hầu kiện. (Vì không thể hòa giải, anh ta buộc phải ra tòa.)
"ra hầu kiện": cách nói khác của "hầu kiện", nhấn mạnh hành động đi đến tòa án.
- Sáng nay, bà cụ đã ra hầu kiện để đòi lại công bằng cho con trai. (Sáng nay, bà cụ đã ra tòa để đòi lại công bằng cho con trai.)
Biến thể và từ gần giờng
Kiện tụng (danh từ): việc thưa kiện, tranh chấp tại tòa án.
- Vụ kiện tụng kéo dài đã làm hao tổn tài chính của cả hai gia đình. (Vụ tranh tụng kéo dài đã làm cạn kiệt tài chính của cả hai gia đình.)
Tranh tụng (danh từ): quá trình các bên đưa ra lý lẽ, chứng cứ tại tòa án.
- Giai đoạn tranh tụng tại tòa án rất căng thẳng. (Giai đoạn tranh luận tại tòa rất căng thẳng.)
Thưa kiện (động từ): khởi xướng một vụ kiện bằng đơn kiện.
- Người dân đã thưa kiện công ty vì hành vi gây ô nhiễm. (Người dân đã kiện công ty vì hành vi gây ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Ra tòa: có mặt tại tòa án (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Ứng kiện: (từ cũ) có mặt tại tòa để tham gia xét xử.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "hầu kiện" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và cổ. Trong ngôn ngữ hiện đại, cách nói "ra tòa", "có mặt tại tòa" hoặc "tham gia phiên tòa" được sử dụng phổ biến hơn.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo chí pháp luật hoặc khi nói về các vụ án trong quá khứ, lịch sử.